scar tissue

scar tissue

A doctor points to a diagram showing scar tissue on a patient's healed knee.

Định nghĩa

Danh từ: - sẹo: "scar tissue" liên kết hình thành trong quá trình lành vết thương, thay thế da hoặc đã bị tổn thương. bao gồm các nguyên bào sợi (fibroblasts) trong sẹo mới các sợi collagen trong sẹo .

dụ sử dụng
  • (Sau ca phẫu thuật, sẹo đã hình thành xung quanh vết rạch.)
  • (Vật trị liệu có thể giúp phá vỡ sẹo cải thiện khả năng vận động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to develop scar tissue": hình thành sẹo.

    • The burn injury developed thick scar tissue over time. (Vết thương bỏng đã phát triển sẹo dày theo thời gian.)
  • "scar tissue adhesion": sự dính sẹo (thường gây đau hoặc hạn chế cử động).

    • Scar tissue adhesion in the knee joint caused stiffness. (Sự dính sẹo trong khớp gối gây ra tình trạng cứng khớp.)
Biến thể từ gần giống
  • Scar (n): sẹo (vết sẹo nhìn thấy trên bề mặt da).

    • The scar on his face is barely visible now. (Vết sẹo trên mặt anh ấy bây giờ hầu như không thấy .)
  • Tissue (n): (trong sinh học, tập hợp các tế bào cùng chức năng).

    • Muscle tissue regenerates slowly. ( tái tạo chậm.)
Từ đồng nghĩa
  • Fibrotic tissue: hóa (thường dùng trong y học để chỉ sẹo dạng cứng).
  • Cicatrix (y học): sẹo (từ chuyên ngành, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break down scar tissue: phá vỡ sẹo (thông qua tập luyện hoặc trị liệu).

    • Stretching exercises help break down scar tissue in the shoulder. (Các bài tập kéo giãn giúp phá vỡ sẹovai.)
  • Form scar tissue: hình thành sẹo.

    • The body naturally forms scar tissue to heal wounds. (Cơ thể tự nhiên hình thành sẹo để chữa lành vết thương.)
Thành ngữ liên quan
  • "Scar tissue is tough": sẹo rất dai (thường dùng để chỉ tính khó phá vỡ của sẹo, hoặc ẩn dụ về những tổn thương khó lành trong cuộc sống).
    • Scar tissue is tough, both physically and emotionally. ( sẹo rất dai, cả về mặt thể chất lẫn tinh thần.)